dài nhằng

dài nhằng

Bài phát biểu của ông ấy dài nhằng và chán ngắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài một cách khó chịu, không dứt: "dài nhằng" miêu tả một sự việc, quá trình hoặc đoạn đường độ dài vượt quá mong đợi, gây cảm giác mệt mỏi, bực bội hoặc chán nản không thấy điểm kết thúc.
    • Lê thê, dài dòng: Dùng để chỉ lời nói, văn bản hoặc câu chuyện kéo dài một cách rườm rà, thiếu súc tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài giảng hôm nay dài nhằng, đến nỗi tôi buồn ngủ. (Bài giảng kéo dài quá lâu, gây cảm giác mệt mỏi.)
    • Con đường này dài nhằng, đi mãi chưa thấy hết. (Con đường độ dài vượt quá sức chịu đựng, khiến người đi cảm thấy nản.)
    • Câu chuyện của ông ấy dài nhằng, chẳng ai muốn nghe hết. (Câu chuyện dài dòng, thiếu điểm nhấn, gây nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dài nhằng nhằng": dạng nhấn mạnh, chỉ sự kéo dài một cách triền miên, không hồi kết.

    • Công việc này dài nhằng nhằng, tôi không biết bao giờ mới xong. (Công việc kéo dài vô tận, gây áp lực mệt mỏi.)
  • "dài nhằng như sợi chỉ": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự kéo dài liên tục, khó đứt.

    • Cuộc họp dài nhằng như sợi chỉ, ai cũng sốt ruột. (Cuộc họp kéo dài không dứt, gây cảm giác bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dài (tính từ): kích thước lớn theo chiều dàinghĩa gốc, không mang sắc thái tiêu cực.

    • Cây cầu này rất dài. (Độ dài vật thông thường.)
  • Dài dòng (tính từ): lời nói hoặc văn bản nhiều chi tiết thừa, không cần thiếtgần nghĩa với "dài nhằng" nhưng chỉ về phạm vi lời nói.

    • Anh ấy kể chuyện dài dòng quá. (Câu chuyện rườm rà, thiếu súc tích.)
  • Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chậm chạp, mất nhiều thời gianđồng nghĩa với "dài nhằng" nhưng nhấn mạnh vào tốc độ chậm.

    • Buổi lễ kéo dài lê thê. (Buổi lễ chậm chạp, gây chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dài dằng dặc: kéo dài vô tận, không giới hạn rõ ràng.
  • Triền miên: kéo dài liên tục, không ngớt (thường dùng cho thời gian).
  • Vô tận: không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Dài nhằng như mưa dầm: chỉ sự việc kéo dài âm ỉ, gây cảm giác nặng nề.
    • Công việc này dài nhằng như mưa dầm, chẳng thấy tia hy vọng nào. (Công việc kéo dài một cách nặng nề, không tiến triển.)

Từ chứa "dài nhằng"